niels henrik david bohr
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Niels Henrik David Bohr là tên của một nhà vật lý học người Đan Mạch (1885–1962), nổi tiếng với nghiên cứu về cấu trúc nguyên tử và bức xạ. Lý thuyết Bohr về nguyên tử đã giải thích được quang phổ của hydro, đóng góp nền tảng cho cơ học lượng tử.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nguyên tử Bohr" (Bohr atom) là mô hình nguyên tử do Bohr đề xuất, trong đó electron quay quanh hạt nhân trên các quỹ đạo có năng lượng xác định.
- "Nguyên lý tương ứng Bohr" (Bohr correspondence principle) là nguyên lý cho rằng các lý thuyết lượng tử phải phù hợp với vật lý cổ điển trong giới hạn năng lượng cao.
Biến thể và từ gần giống
- Bohr (danh từ): tên viết tắt thông dụng của Niels Bohr, thường dùng trong các thuật ngữ khoa học như "bán kính Bohr" (Bohr radius).
- Bohrian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lý thuyết của Bohr.
Từ đồng nghĩa
- Nhà vật lý Đan Mạch (Danish physicist): chỉ chung các nhà khoa học đến từ Đan Mạch, nhưng thường dùng để chỉ Bohr trong ngữ cảnh lịch sử.
- Cha đẻ của cơ học lượng tử (father of quantum mechanics): một cách gọi tôn vinh Bohr cùng các nhà vật lý khác như Planck và Einstein.
Các cụm từ liên quan
- Lý thuyết Bohr (Bohr theory): lý thuyết về nguyên tử hydro do Bohr phát triển.
- Viện Vật lý Lý thuyết Niels Bohr (Niels Bohr Institute): viện nghiên cứu tại Copenhagen, Đan Mạch, nơi Bohr làm việc.
Thành ngữ liên quan
- "The Copenhagen interpretation" (Giải thích Copenhagen): một cách hiểu về cơ học lượng tử do Bohr và các đồng nghiệp tại Copenhagen phát triển.